TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Deli Hajdini
LWRWLM
Deli HajdiniEA SPORTS FC 27

DeliHajdini

SG Sonnenhof Großaspach3. Liga

Kosovo20 tuổi

Left Wing · 179 cm · 66 kg · Chân phải

OVR57Chỉ số tổng
›
POT72+15Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
68
SHODứt điểm
48
PASChuyền bóng
49
DRIRê bóng
64
DEFPhòng ngự
26
PHYThể chất
35
Tuổi
20
Chiều cao
179 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng dẫn bóng tiến lên và khả năng chạy khai thác khoảng trống. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 66, Kiểm soát bóng 62, Nhanh nhẹn 75, Tăng tốc 70
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 70, Tốc độ nước rút 66, Chọn vị trí 44

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Deli Hajdini

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

75

Tốt

#2

Thăng bằng

75

Tốt

#3

Tăng tốc

70

Tốt

#4

Tốc độ nước rút

66

Trung bình

#5

Rê bóng

66

Trung bình

#6

Kiểm soát bóng

62

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB68
Tăng tốc70
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

TB45
Dứt điểm57
Sút xa39
Chọn vị trí44
Lực sút41
Sút vô lê49
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

TB47
Tạt bóng55
Độ xoáy60
Đá phạt31
Chuyền dài35
Chuyền ngắn51
Nhãn quan52

Rê bóng

TB61
Nhanh nhẹn75
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh52
Rê bóng66
Phản ứng37

Phòng ngự

TB27
Ý thức phòng ngự22
Đánh đầu29
Cắt bóng24
Tắc bóng xoạc27
Tắc bóng đứng31

Thể chất

TB35
Quyết liệt33
Sức bật33
Sức bền38
Sức mạnh35

Thủ môn

TB13
Đổ người14
Bắt bóng14
Phát bóng12
Chọn vị trí14
Phản xạ13

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

49

LS

49

RS

49

LW

57

Chính

LF

54

CF

54

RF

54

RW

57

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

55

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

55

LWB

43

LDM

38

CDM

38

RDM

38

RWB

43

LB

40

LCB

32

CB

32

RCB

32

RB

40

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€375.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€778.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchKosovo
CLBSG Sonnenhof Großaspach
Giải đấu3. Liga
Tuổi20 tuổi
Chiều cao179 cm
Cân nặng66 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#18339

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB7
Vị trí ở CLBLW
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Deli Hajdini?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại SG Sonnenhof Großaspach

Tim Rossmann
OVR67
›
POT73+6
LM

Tim Rossmann

SG Sonnenhof Großaspach

€2.5M

Fabian Eisele
OVR65
›
POT65
ST

Fabian Eisele

SG Sonnenhof Großaspach
Maximilian Reule
OVR65
›
POT65
GK

Maximilian Reule

SG Sonnenhof Großaspach
Loris Maier
OVR64
›
POT64
RW

Loris Maier

SG Sonnenhof Großaspach
Volkan Celiktas
OVR64
›
POT64
CDM

Volkan Celiktas

SG Sonnenhof Großaspach
Marius Kunde
OVR63
›
POT63
CM

Marius Kunde

SG Sonnenhof Großaspach