Dawda Camara68
ST

Dawda Camara

Striker • Girona FC • LALIGA HYPERMOTION

PAC

86

SHO

66

PAS

53

DRI

59

DEF

30

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút91

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa58
Chọn vị trí69
Lực sút76
Sút vô lê57
Đá phạt đền65

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy47
Đá phạt39
Chuyền dài46
Chuyền ngắn59
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng35
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh55
Rê bóng60
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự28
Đánh đầu74
Cắt bóng27
Tắc bóng xoạc22
Tắc bóng đứng22

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật90
Sức bền69
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng12
Phát bóng15
Chọn vị trí6
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

61

LF

62

CF

62

RF

62

RW

61

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

60

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

60

LWB

47

LDM

45

CDM

45

RDM

45

RWB

47

LB

46

LCB

44

CB

44

RCB

44

RB

46

GK

17