Davinson Sánchez80
CB

Davinson Sánchez

Center Back • Galatasaray • Trendyol Süper Lig

PAC

81

SHO

57

PAS

62

DRI

72

DEF

80

PHY

86

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa44
Chọn vị trí64
Lực sút66
Sút vô lê69
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng36
Độ xoáy31
Đá phạt27
Chuyền dài76
Chuyền ngắn76
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh62
Rê bóng72
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự77
Đánh đầu80
Cắt bóng81
Tắc bóng xoạc80
Tắc bóng đứng81

Thể chất

Quyết liệt85
Sức bật86
Sức bền84
Sức mạnh88

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng7
Phát bóng10
Chọn vị trí6
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

71

LS

71

RS

71

LW

69

LF

71

CF

71

RF

71

RW

69

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

71

LCM

74

CM

74

RCM

74

RM

71

LWB

75

LDM

80

CDM

80

RDM

80

RWB

75

LB

77

LCB

82

CB

82

RCB

82

RB

77

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderSlide TackleAerial FortressBruiser

Tags

Strength