David Torres69
CBLB

David Torres

Center Back • R. Valladolid CF • LALIGA HYPERMOTION

PAC

62

SHO

27

PAS

55

DRI

47

DEF

69

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm20
Sút xa22
Chọn vị trí26
Lực sút47
Sút vô lê26
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng35
Độ xoáy33
Đá phạt24
Chuyền dài64
Chuyền ngắn72
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn36
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh59
Rê bóng30
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu66
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật74
Sức bền55
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng15
Phát bóng11
Chọn vị trí9
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LS

45

RS

45

LW

44

LF

45

CF

45

RF

45

RW

44

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

48

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

48

LWB

60

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

60

LB

62

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

62

GK

17