David Schnegg70
LBLMLW

David Schnegg

Left Back • Charlotte FC • MLS

PAC

74

SHO

55

PAS

65

DRI

67

DEF

65

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa56
Chọn vị trí60
Lực sút63
Sút vô lê48
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy67
Đá phạt50
Chuyền dài65
Chuyền ngắn65
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh67
Rê bóng68
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu59
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật76
Sức bền82
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng5
Phát bóng15
Chọn vị trí12
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

65

LF

64

CF

64

RF

64

RW

65

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

67

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

67

LWB

70

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

70

LB

69

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

69

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassInterceptRapidLong Throw