David Nemeth69
CB

David Nemeth

Center Back • FC St. Pauli • Bundesliga 2

PAC

50

SHO

29

PAS

47

DRI

51

DEF

69

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc44
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm24
Sút xa26
Chọn vị trí40
Lực sút41
Sút vô lê27
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng32
Độ xoáy28
Đá phạt22
Chuyền dài57
Chuyền ngắn61
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng49
Kiểm soát bóng50
Điềm tĩnh58
Rê bóng47
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu68
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật75
Sức bền56
Sức mạnh90

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng7
Phát bóng7
Chọn vị trí11
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

46

LF

47

CF

47

RF

47

RW

46

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

49

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

49

LWB

61

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

61

LB

63

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

63

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

Tags

Strength