David Kiki62
LBRBLMRM

David Kiki

Left Back • FC Voluntari • SUPERLIGA

PAC

70

SHO

50

PAS

55

DRI

61

DEF

57

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm47
Sút xa45
Chọn vị trí52
Lực sút64
Sút vô lê44
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy60
Đá phạt37
Chuyền dài57
Chuyền ngắn58
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh59
Rê bóng59
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu56
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật71
Sức bền65
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng15
Phát bóng13
Chọn vị trí14
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

58

LF

57

CF

57

RF

57

RW

58

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

59

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

59

LWB

61

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

61

LB

61

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

61

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Throw