TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/David Harrington
GK
David HarringtonEA SPORTS FC 27

DavidHarrington

Grimsby TownEFL Championship

Wales26 tuổi

Goalkeeper · 184 cm · 79 kg · Chân phải

OVR60Chỉ số tổng
›
POT65+5Tiềm năng

Thủ môn

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
60
HANBắt bóng
60
KICPhát bóng
59
POSChọn vị trí
59
REFPhản xạ
60
Tuổi
26
Chiều cao
184 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 60, Đổ người 60, Chọn vị trí 59
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 60, Chọn vị trí 59

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của David Harrington

Mạnh nhất

Đổ người

60

Trung bình

#2

Bắt bóng

60

Trung bình

#3

Phản xạ

60

Trung bình

#4

Phát bóng

59

Yếu

#5

Chọn vị trí

59

Yếu

#6

Nhãn quan

56

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB60
Đổ người60
Bắt bóng60
Phát bóng59
Chọn vị trí59
Phản xạ60

Tốc độ

TB21
Tăng tốc22
Tốc độ nước rút19

Dứt điểm

TB16
Dứt điểm7
Sút xa9
Chọn vị trí8
Lực sút44
Sút vô lê9
Đá phạt đền19

Chuyền bóng

TB23
Tạt bóng11
Độ xoáy8
Đá phạt9
Chuyền dài27
Chuyền ngắn28
Nhãn quan56

Rê bóng

TB30
Nhanh nhẹn32
Thăng bằng44
Kiểm soát bóng12
Điềm tĩnh22
Rê bóng11
Phản ứng56

Phòng ngự

TB11
Ý thức phòng ngự9
Đánh đầu12
Cắt bóng13
Tắc bóng xoạc10
Tắc bóng đứng11

Thể chất

TB29
Quyết liệt28
Sức bật34
Sức bền23
Sức mạnh32

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

19

LS

19

RS

19

LW

19

LF

22

CF

22

RF

22

RW

19

LAM

24

CAM

24

RAM

24

LM

21

LCM

26

CM

26

RCM

26

RM

21

LWB

18

LDM

22

CDM

22

RDM

22

RWB

18

LB

18

LCB

18

CB

18

RCB

18

RB

18

GK

59

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€300.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€548.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchWales
CLBGrimsby Town
Giải đấuEFL Championship
Tuổi26 tuổi
Chiều cao184 cm
Cân nặng79 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#16720

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB42
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập15/1/2026
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về David Harrington?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Grimsby Town

Kieran Green
OVR65
›
POT67+2
CM

Kieran Green

Grimsby Town

€400K

Harvey Rodgers
OVR65
›
POT67+2
RB

Harvey Rodgers

Grimsby Town

€425K

Charles Vernam
OVR65
›
POT66+1
LM

Charles Vernam

Grimsby Town

€325K

Cameron McJannet
OVR64
›
POT66+2
CB

Cameron McJannet

Grimsby Town

€525K

Andy Cook
OVR63
›
POT66+3
ST

Andy Cook

Grimsby Town

€350K

Jamie Walker
OVR63
›
POT70+7
CM

Jamie Walker

Grimsby Town

€375K