TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Danyal Al Habeeb
STLW
Danyal Al HabeebEA SPORTS FC 27

DanyalAl Habeeb

Al FayhaROSHN Saudi League

Saudi Arabia20 tuổi

Striker · 180 cm · 70 kg · Chân phải

OVR51Chỉ số tổng
›
POT63+12Tiềm năng

Tiền đạo

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
66
SHODứt điểm
50
PASChuyền bóng
41
DRIRê bóng
51
DEFPhòng ngự
29
PHYThể chất
54
Tuổi
20
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng tranh chấp bóng bổng. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 67, Tốc độ nước rút 65, Chọn vị trí 50
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 51, Sức bật 58, Sức mạnh 59

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Danyal Al Habeeb

Mạnh nhất

Tăng tốc

67

Trung bình

#2

Tốc độ nước rút

65

Trung bình

#3

Nhanh nhẹn

65

Trung bình

#4

Sức mạnh

59

Yếu

#5

Sức bật

58

Yếu

#6

Thăng bằng

56

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB66
Tăng tốc67
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

TB49
Dứt điểm50
Sút xa51
Chọn vị trí50
Lực sút51
Sút vô lê45
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

TB38
Tạt bóng40
Độ xoáy37
Đá phạt31
Chuyền dài33
Chuyền ngắn46
Nhãn quan41

Rê bóng

TB51
Nhanh nhẹn65
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng50
Điềm tĩnh42
Rê bóng50
Phản ứng45

Phòng ngự

TB31
Ý thức phòng ngự28
Đánh đầu51
Cắt bóng26
Tắc bóng xoạc23
Tắc bóng đứng27

Thể chất

TB54
Quyết liệt49
Sức bật58
Sức bền49
Sức mạnh59

Thủ môn

TB9
Đổ người10
Bắt bóng5
Phát bóng10
Chọn vị trí14
Phản xạ5

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLWRWCAMLMCMRMCDMLBCBRBGK

ST

51

Chính

LW

50

RW

50

CAM

50

LM

48

CM

43

RM

48

CDM

37

LB

39

CB

38

RB

39

GK

12

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€140.000

Lương / tuần
€1.900
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSaudi Arabia
CLBAl Fayha
Giải đấuROSHN Saudi League
Tuổi20 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng70 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#19543

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB28
Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập15/9/2025
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Danyal Al Habeeb?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Al Fayha

Chris Smalling
OVR80
›
POT—
CB

Chris Smalling

Al Fayha

€1M

Fashion Sakala
OVR77
›
POT77
LM

Fashion Sakala

Al Fayha

€3.8M

Jason
OVR73
›
POT76+3
ST

Jason

Al Fayha

€2.9M

Omar Colley
OVR73
›
POT77+4
CB

Omar Colley

Al Fayha

€1.5M

Alfa Semedo
OVR72
›
POT76+4
CDM

Alfa Semedo

Al Fayha

€900K

Orlando Mosquera
OVR72
›
POT72
GK

Orlando Mosquera

Al Fayha

€700K