Danny Finlayson60
RBCBRMCDM

Danny Finlayson

Right Back • St. Johnstone • Scottish Premiership

PAC

68

SHO

35

PAS

50

DRI

55

DEF

58

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm33
Sút xa31
Chọn vị trí56
Lực sút35
Sút vô lê33
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy39
Đá phạt30
Chuyền dài48
Chuyền ngắn55
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh46
Rê bóng55
Phản ứng52

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu62
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật77
Sức bền63
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng9
Phát bóng11
Chọn vị trí7
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

48

LF

46

CF

46

RF

46

RW

48

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

48

LCM

45

CM

45

RCM

45

RM

48

LWB

51

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

51

LB

51

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

51

GK

12