Daniel Oyegoke65
RBCBRM

Daniel Oyegoke

Right Back • Hellas Verona • Serie BKT

PAC

73

SHO

43

PAS

54

DRI

63

DEF

64

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm40
Sút xa45
Chọn vị trí51
Lực sút48
Sút vô lê39
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy34
Đá phạt36
Chuyền dài56
Chuyền ngắn62
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh54
Rê bóng65
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu61
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật70
Sức bền42
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng6
Phát bóng5
Chọn vị trí6
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

56

LF

55

CF

55

RF

55

RW

56

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

57

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

57

LWB

60

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

60

LB

61

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

61

GK

13

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical