Daniel Heber67
CB

Daniel Heber

Center Back • 1. FC Magdeburg • Bundesliga 2

PAC

75

SHO

42

PAS

52

DRI

55

DEF

67

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm36
Sút xa42
Chọn vị trí45
Lực sút58
Sút vô lê33
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy35
Đá phạt25
Chuyền dài56
Chuyền ngắn57
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh54
Rê bóng48
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu62
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật75
Sức bền79
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng14
Phát bóng8
Chọn vị trí7
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

54

LF

53

CF

53

RF

53

RW

54

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

57

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

57

LWB

66

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

66

LB

68

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

68

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderLong Ball PassJockeyBlockInterceptAerial FortressLong Throw