TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Daniel Heber
CB
Daniel HeberEA SPORTS FC 27

DanielHeber

1. FC MagdeburgBundesliga 2

Germany32 tuổi

Center Back · 182 cm · 71 kg · Chân phải

OVR67Chỉ số tổng
›
POT68+1Tiềm năng

Trung vệ thiên về phòng ngự

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
75
SHODứt điểm
42
PASChuyền bóng
52
DRIRê bóng
55
DEFPhòng ngự
67
PHYThể chất
73
Tuổi
32
Chiều cao
182 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ thiên về phòng ngự

Bộ chỉ số thiên về mẫu trung vệ phòng ngự trực tiếp. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Trung vệ thiên về phòng ngự — Ý thức phòng ngự 68, Tắc bóng đứng 68, Cắt bóng 68, Sức mạnh 70

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Daniel Heber

Mạnh nhất

Sức bền

79

Tốt

#2

Tăng tốc

75

Tốt

#3

Tốc độ nước rút

75

Tốt

#4

Sức bật

75

Tốt

#5

Quyết liệt

74

Tốt

#6

Thăng bằng

72

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB75
Tăng tốc75
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

TB42
Dứt điểm36
Sút xa42
Chọn vị trí45
Lực sút58
Sút vô lê33
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

TB46
Tạt bóng60
Độ xoáy35
Đá phạt25
Chuyền dài56
Chuyền ngắn57
Nhãn quan44

Rê bóng

TB60
Nhanh nhẹn67
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh54
Rê bóng48
Phản ứng65

Phòng ngự

TB67
Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu62
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng68

Thể chất

TB75
Quyết liệt74
Sức bật75
Sức bền79
Sức mạnh70

Thủ môn

TB9
Đổ người11
Bắt bóng14
Phát bóng8
Chọn vị trí7
Phản xạ5

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

54

LS

54

RS

54

LW

54

LF

53

CF

53

RF

53

RW

54

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

57

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

57

LWB

66

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

66

LB

68

LCB

68

CB

68

Chính

RCB

68

RB

68

GK

15

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Precision HeaderLong Ball PassJockeyBlockInterceptAerial FortressLong Throw

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.000.000

Lương / tuần
€8.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.600.000
Hợp đồng đến
2031

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGermany
CLB1. FC Magdeburg
Giải đấuBundesliga 2
Tuổi32 tuổi
Chiều cao182 cm
Cân nặng71 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#9502

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB15
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập24/1/2023
Hợp đồng đến năm2031

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Daniel Heber?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại 1. FC Magdeburg

Barış Atik
OVR73
›
POT73
LW

Barış Atik

1. FC Magdeburg

€2.3M

Mateusz Żukowski
OVR72
›
POT76+4
ST

Mateusz Żukowski

1. FC Magdeburg

€925K

Ado Onaiwu
OVR72
›
POT—
ST

Ado Onaiwu

1. FC Magdeburg

€600K

Silas Gnaka
OVR70
›
POT—
CDM

Silas Gnaka

1. FC Magdeburg
Alexander Nollenberger
OVR70
›
POT70
LM

Alexander Nollenberger

1. FC Magdeburg

€1.4M

Emmanuel Iyoha
OVR68
›
POT69+1
LM

Emmanuel Iyoha

1. FC Magdeburg

€1.3M