Daniel Bachmann66
GK

Daniel Bachmann

Goalkeeper • Watford • EFL Championship

DIV

66

HAN

65

KIC

61

POS

65

REF

66

Tốc độ

Tăng tốc50
Tốc độ nước rút37

Dứt điểm

Dứt điểm17
Sút xa15
Chọn vị trí13
Lực sút46
Sút vô lê16
Đá phạt đền31

Chuyền bóng

Tạt bóng14
Độ xoáy18
Đá phạt20
Chuyền dài39
Chuyền ngắn37
Nhãn quan36

Rê bóng

Nhanh nhẹn40
Thăng bằng44
Kiểm soát bóng27
Điềm tĩnh51
Rê bóng14
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự14
Đánh đầu12
Cắt bóng26
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng11

Thể chất

Quyết liệt38
Sức bật65
Sức bền36
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người66
Bắt bóng65
Phát bóng61
Chọn vị trí65
Phản xạ66

Chỉ số theo vị trí

ST

29

LS

29

RS

29

LW

28

LF

29

CF

29

RF

29

RW

28

LAM

30

CAM

30

RAM

30

LM

30

LCM

32

CM

32

RCM

32

RM

30

LWB

27

LDM

31

CDM

31

RDM

31

RWB

27

LB

26

LCB

28

CB

28

RCB

28

RB

26

GK

67

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

FootworkDeflector