Dani Sánchez65
LBLM

Dani Sánchez

Left Back • Málaga CF • LALIGA EA SPORTS

PAC

70

SHO

54

PAS

59

DRI

64

DEF

60

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa59
Chọn vị trí55
Lực sút65
Sút vô lê33
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy58
Đá phạt38
Chuyền dài55
Chuyền ngắn64
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh55
Rê bóng64
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu55
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật68
Sức bền60
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng12
Phát bóng11
Chọn vị trí7
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

63

LF

61

CF

61

RF

61

RW

63

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

64

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

64

LWB

66

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

66

LB

66

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

66

GK

16