TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Dani Pérez
CAMCM
Dani PérezEA SPORTS FC 27

DanielPérez Guerrero

Real ValladolidLALIGA HYPERMOTION

Spain21 tuổi

Center Attacking Midfielder · 173 cm · 64 kg · Chân phải

OVR64Chỉ số tổng
›
POT77+13Tiềm năng

Tiền vệ tấn công

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
56
SHODứt điểm
54
PASChuyền bóng
64
DRIRê bóng
68
DEFPhòng ngự
53
PHYThể chất
39
Tuổi
21
Chiều cao
173 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ tấn công

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng dẫn bóng tiến lên và khả năng liên kết lối chơi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 67, Kiểm soát bóng 69, Nhanh nhẹn 80, Tăng tốc 61
  • khả năng liên kết lối chơi — Chuyền ngắn 69, Kiểm soát bóng 69, Nhãn quan 65

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Dani Pérez

Mạnh nhất

Thăng bằng

81

Rất tốt

#2

Nhanh nhẹn

80

Rất tốt

#3

Chuyền ngắn

69

Trung bình

#4

Kiểm soát bóng

69

Trung bình

#5

Rê bóng

67

Trung bình

#6

Chuyền dài

66

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB57
Tăng tốc61
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

TB51
Dứt điểm55
Sút xa61
Chọn vị trí52
Lực sút52
Sút vô lê42
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

TB61
Tạt bóng58
Độ xoáy57
Đá phạt50
Chuyền dài66
Chuyền ngắn69
Nhãn quan65

Rê bóng

TB68
Nhanh nhẹn80
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh56
Rê bóng67
Phản ứng55

Phòng ngự

TB52
Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu42
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc53
Tắc bóng đứng55

Thể chất

TB41
Quyết liệt59
Sức bật37
Sức bền34
Sức mạnh34

Thủ môn

TB9
Đổ người7
Bắt bóng9
Phát bóng8
Chọn vị trí8
Phản xạ15

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

55

LS

55

RS

55

LW

62

LF

60

CF

60

RF

60

RW

62

LAM

64

CAM

64

Chính

RAM

64

LM

62

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

62

LWB

58

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

58

LB

56

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

56

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€300.000

Lương / tuần
€5.000
Phí giải phóng hợp đồng
€3.300.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSpain
CLBReal Valladolid
Giải đấuLALIGA HYPERMOTION
Tuổi21 tuổi
Chiều cao173 cm
Cân nặng64 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#13337

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB28
Vị trí ở CLBCAM
Ngày gia nhập2/7/2026
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Dani Pérez?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Real Valladolid

Julien Ponceau
OVR71
›
POT74+3
LM

Julien Ponceau

Real Valladolid

€6M

Chacón
OVR70
›
POT73+3
CAM

Chacón

Real Valladolid

€1.6M

Miguel Rubio
OVR70
›
POT72+2
CB

Miguel Rubio

Real Valladolid

€1.5M

Iván Alejo
OVR69
›
POT76+7
RB

Iván Alejo

Real Valladolid

€1.2M

Stanko Jurić
OVR69
›
POT70+1
CDM

Stanko Jurić

Real Valladolid

€1.2M

Aceves
OVR69
›
POT79+10
GK

Aceves

Real Valladolid

€1.8M