TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Dani Lorenzo
CAMCMST
Dani LorenzoEA SPORTS FC 27

DanielLorenzo Guerrero

Málaga CFLALIGA EA SPORTS

Spain23 tuổi

Center Attacking Midfielder · 176 cm · 68 kg · Chân phải

OVR72Chỉ số tổng
›
POT79+7Tiềm năng

Tiền vệ dẫn bóng tiến lên

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
83
SHODứt điểm
60
PASChuyền bóng
68
DRIRê bóng
74
DEFPhòng ngự
58
PHYThể chất
59
Tuổi
23
Chiều cao
176 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ dẫn bóng tiến lên

Bộ chỉ số thiên về mẫu tiền vệ dẫn bóng tiến lên. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 74, Kiểm soát bóng 72, Nhanh nhẹn 77, Chuyền ngắn 70

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Dani Lorenzo

Mạnh nhất

Tăng tốc

85

Xuất sắc

#2

Tốc độ nước rút

81

Rất tốt

#3

Nhanh nhẹn

77

Tốt

#4

Phản ứng

75

Tốt

#5

Thăng bằng

74

Tốt

#6

Rê bóng

74

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB83
Tăng tốc85
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

TB57
Dứt điểm65
Sút xa58
Chọn vị trí68
Lực sút56
Sút vô lê44
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

TB67
Tạt bóng62
Độ xoáy66
Đá phạt60
Chuyền dài68
Chuyền ngắn70
Nhãn quan73

Rê bóng

TB74
Nhanh nhẹn77
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh70
Rê bóng74
Phản ứng75

Phòng ngự

TB59
Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu64
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng54

Thể chất

TB64
Quyết liệt67
Sức bật72
Sức bền62
Sức mạnh53

Thủ môn

TB11
Đổ người10
Bắt bóng15
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ9

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

60

LS

60

RS

60

LW

63

LF

63

CF

63

RF

63

RW

63

LAM

65

CAM

65

Chính

RAM

65

LM

64

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

64

LWB

63

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

63

LB

63

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

63

GK

16

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Finesse ShotInventiveTechnical

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.300.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.300.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSpain
CLBMálaga CF
Giải đấuLALIGA EA SPORTS
Tuổi23 tuổi
Chiều cao176 cm
Cân nặng68 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#4074

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB22
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập1/7/2021
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Dani Lorenzo?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Málaga CF

Pablo Martínez
OVR76
›
POT76
CM

Pablo Martínez

Málaga CF

€3M

Chupe
OVR76
›
POT85+9
ST

Chupe

Málaga CF

€2.5M

Larrubia
OVR75
›
POT80+5
RW

Larrubia

Málaga CF

€3.1M

Alfonso Herrero
OVR75
›
POT75
GK

Alfonso Herrero

Málaga CF

€2.2M

Calero
OVR75
›
POT78+3
CB

Calero

Málaga CF

€2.5M

Jens-Lys Cajuste
OVR73
›
POT76+3
CDM

Jens-Lys Cajuste

Málaga CF

€7M