Dani Lorenzo72
CAMCMST

Dani Lorenzo

Center Attacking Midfielder • Málaga CF • LALIGA EA SPORTS

PAC

83

SHO

60

PAS

68

DRI

74

DEF

58

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc85
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa58
Chọn vị trí68
Lực sút56
Sút vô lê44
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy66
Đá phạt60
Chuyền dài68
Chuyền ngắn70
Nhãn quan73

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh70
Rê bóng74
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu64
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng54

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật72
Sức bền62
Sức mạnh53

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng15
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

63

LF

63

CF

63

RF

63

RW

63

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

64

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

64

LWB

63

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

63

LB

63

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

63

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotInventiveTechnical