TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Dani Cárdenas
GK
Dani CárdenasEA SPORTS FC 27

DanielCárdenas Líndez

Rayo VallecanoLALIGA EA SPORTS

Spain29 tuổi

Goalkeeper · 186 cm · 80 kg · Chân phải

OVR74Chỉ số tổng
›
POT76+2Tiềm năng

Thủ môn thiên về cản phá

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
72
HANBắt bóng
72
KICPhát bóng
71
POSChọn vị trí
73
REFPhản xạ
74
Tuổi
29
Chiều cao
186 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn thiên về cản phá

Bộ chỉ số thiên về mẫu thủ môn cản phá. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Thủ môn thiên về cản phá — Phản xạ 74, Đổ người 72, Chọn vị trí 73, Bắt bóng 72

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Dani Cárdenas

Mạnh nhất

Phản xạ

74

Tốt

#2

Chọn vị trí

73

Tốt

#3

Phản ứng

72

Tốt

#4

Đổ người

72

Tốt

#5

Bắt bóng

72

Tốt

#6

Phát bóng

71

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB72
Đổ người72
Bắt bóng72
Phát bóng71
Chọn vị trí73
Phản xạ74

Tốc độ

TB44
Tăng tốc45
Tốc độ nước rút43

Dứt điểm

TB16
Dứt điểm5
Sút xa5
Chọn vị trí5
Lực sút53
Sút vô lê8
Đá phạt đền17

Chuyền bóng

TB26
Tạt bóng10
Độ xoáy11
Đá phạt13
Chuyền dài49
Chuyền ngắn40
Nhãn quan34

Rê bóng

TB40
Nhanh nhẹn55
Thăng bằng42
Kiểm soát bóng16
Điềm tĩnh42
Rê bóng13
Phản ứng72

Phòng ngự

TB11
Ý thức phòng ngự13
Đánh đầu12
Cắt bóng6
Tắc bóng xoạc12
Tắc bóng đứng13

Thể chất

TB39
Quyết liệt21
Sức bật57
Sức bền26
Sức mạnh52

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

26

LS

26

RS

26

LW

25

LF

26

CF

26

RF

26

RW

25

LAM

28

CAM

28

RAM

28

LM

27

LCM

30

CM

30

RCM

30

RM

27

LWB

24

LDM

28

CDM

28

RDM

28

RWB

24

LB

23

LCB

23

CB

23

RCB

23

RB

23

GK

74

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.800.000

Lương / tuần
€15.000
Phí giải phóng hợp đồng
€10.900.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSpain
CLBRayo Vallecano
Giải đấuLALIGA EA SPORTS
Tuổi29 tuổi
Chiều cao186 cm
Cân nặng80 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#2809

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB1
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập18/8/2023
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Dani Cárdenas?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Rayo Vallecano

Álvaro García
OVR81
›
POT81
LW

Álvaro García

Rayo Vallecano

€1.5M

De Frutos
OVR81
›
POT81
RW

De Frutos

Rayo Vallecano

€14M

Andrei Rațiu
OVR80
›
POT80
RB

Andrei Rațiu

Rayo Vallecano

€18M

Isi
OVR80
›
POT82+2
CAM

Isi

Rayo Vallecano

€25M

Florian Lejeune
OVR79
›
POT79
CB

Florian Lejeune

Rayo Vallecano

€1.8M

Augusto Batalla
OVR79
›
POT80+1
GK

Augusto Batalla

Rayo Vallecano

€6M