Dani Barcia71
CB

Dani Barcia

Center Back • RC Deportivo • LALIGA EA SPORTS

PAC

58

SHO

51

PAS

51

DRI

62

DEF

70

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa49
Chọn vị trí21
Lực sút65
Sút vô lê61
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng27
Độ xoáy27
Đá phạt33
Chuyền dài64
Chuyền ngắn71
Nhãn quan43

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh55
Rê bóng60
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu72
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật80
Sức bền61
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng6
Phát bóng6
Chọn vị trí7
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

49

LF

50

CF

50

RF

50

RW

49

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

50

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

50

LWB

60

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

60

LB

62

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

62

GK

15