TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Daisuke Yokota
RWCAMRMCM
Daisuke YokotaEA SPORTS FC 27

DaisukeYokota

RangersScottish Premiership

Japan26 tuổi

Right Wing · 171 cm · 69 kg · Chân trái

OVR71Chỉ số tổng
›
POT74+3Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
82
SHODứt điểm
60
PASChuyền bóng
67
DRIRê bóng
77
DEFPhòng ngự
46
PHYThể chất
49
Tuổi
26
Chiều cao
171 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Điểm nhấn nằm ở những pha dẫn bóng đột phá vượt qua người bên cánh. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Cầu thủ chạy cánh đột phá — Rê bóng 77, Nhanh nhẹn 90, Tăng tốc 81, Kiểm soát bóng 74

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Daisuke Yokota

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

90

Đẳng cấp thế giới

#2

Thăng bằng

90

Đẳng cấp thế giới

#3

Tốc độ nước rút

83

Rất tốt

#4

Tăng tốc

81

Rất tốt

#5

Rê bóng

77

Tốt

#6

Sức bền

75

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB82
Tăng tốc81
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

TB60
Dứt điểm64
Sút xa51
Chọn vị trí68
Lực sút61
Sút vô lê54
Đá phạt đền61

Chuyền bóng

TB65
Tạt bóng60
Độ xoáy68
Đá phạt55
Chuyền dài66
Chuyền ngắn72
Nhãn quan69

Rê bóng

TB76
Nhanh nhẹn90
Thăng bằng90
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh61
Rê bóng77
Phản ứng66

Phòng ngự

TB44
Ý thức phòng ngự49
Đánh đầu30
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc45
Tắc bóng đứng45

Thể chất

TB52
Quyết liệt53
Sức bật45
Sức bền75
Sức mạnh34

Thủ môn

TB11
Đổ người14
Bắt bóng9
Phát bóng8
Chọn vị trí10
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

61

LS

61

RS

61

LW

69

LF

68

CF

68

RF

68

RW

69

Chính

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

69

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

69

LWB

61

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

61

LB

58

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

58

GK

18

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Technical

Đặc điểm

Acrobat

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.700.000

Lương / tuần
€10.000
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchJapan
CLBRangers
Giải đấuScottish Premiership
Tuổi26 tuổi
Chiều cao171 cm
Cân nặng69 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#5091

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB17
Vị trí ở CLBRW
Ngày gia nhập5/8/2026
Hợp đồng đến năm2029
Mượn từKAA Gent

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Daisuke Yokota?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Rangers

Nicolas Raskin
OVR79
›
POT84+5
CDM

Nicolas Raskin

Rangers

€12M

James Tavernier
OVR77
›
POT—
RB

James Tavernier

Rangers

€500K

Lawrence Shankland
OVR77
›
POT77
ST

Lawrence Shankland

Rangers

€3M

Djeidi Gassama
OVR74
›
POT82+8
LM

Djeidi Gassama

Rangers

€6M

Youssef Chermiti
OVR74
›
POT80+6
ST

Youssef Chermiti

Rangers

€15M

Badredine Bouanani
OVR74
›
POT82+8
RM

Badredine Bouanani

Rangers

€10M