Daijiro Chirino70
RBCBRMCDM

Daijiro Chirino

Right Back • UD Almería • LALIGA HYPERMOTION

PAC

86

SHO

55

PAS

62

DRI

71

DEF

63

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút90

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa50
Chọn vị trí59
Lực sút65
Sút vô lê47
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy56
Đá phạt30
Chuyền dài64
Chuyền ngắn66
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh60
Rê bóng73
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu69
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật88
Sức bền83
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng7
Phát bóng6
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

61

LF

60

CF

60

RF

60

RW

61

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

64

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

64

LWB

69

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

69

LB

70

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

70

GK

15