TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Daijiro Chirino
RBCBRMCDMRW
Daijiro ChirinoEA SPORTS FC 27

DaijiroChirino

UD AlmeríaLALIGA HYPERMOTION

Curaçao24 tuổi

Right Back · 187 cm · 76 kg · Chân phải

OVR70Chỉ số tổng
›
POT77+7Tiềm năng

Hậu vệ biên

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
86
SHODứt điểm
55
PASChuyền bóng
62
DRIRê bóng
71
DEFPhòng ngự
63
PHYThể chất
81
Tuổi
24
Chiều cao
187 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 83, Tăng tốc 82, Tốc độ nước rút 90
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 64, Sức mạnh 83, Quyết liệt 73

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Daijiro Chirino

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

90

Đẳng cấp thế giới

#2

Sức bật

88

Xuất sắc

#3

Sức bền

83

Rất tốt

#4

Sức mạnh

83

Rất tốt

#5

Tăng tốc

82

Rất tốt

#6

Nhanh nhẹn

76

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB86
Tăng tốc82
Tốc độ nước rút90

Dứt điểm

TB54
Dứt điểm55
Sút xa50
Chọn vị trí59
Lực sút65
Sút vô lê47
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

TB57
Tạt bóng65
Độ xoáy56
Đá phạt30
Chuyền dài64
Chuyền ngắn66
Nhãn quan60

Rê bóng

TB66
Nhanh nhẹn76
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh60
Rê bóng73
Phản ứng58

Phòng ngự

TB64
Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu69
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng64

Thể chất

TB82
Quyết liệt73
Sức bật88
Sức bền83
Sức mạnh83

Thủ môn

TB8
Đổ người10
Bắt bóng7
Phát bóng6
Chọn vị trí9
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

58

LS

58

RS

58

LW

61

LF

60

CF

60

RF

60

RW

61

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

64

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

64

LWB

69

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

69

LB

70

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

70

Chính

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€2.900.000

Lương / tuần
€4.000
Phí giải phóng hợp đồng
€5.200.000
Hợp đồng đến
2030

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchCuraçao
CLBUD Almería
Giải đấuLALIGA HYPERMOTION
Tuổi24 tuổi
Chiều cao187 cm
Cân nặng76 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#5428

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB22
Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập6/7/2025
Hợp đồng đến năm2030

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Daijiro Chirino?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại UD Almería

Arribas
OVR77
›
POT83+6
CAM

Arribas

UD Almería

€6.5M

Leonardo Lelo
OVR76
›
POT77+1
LM

Leonardo Lelo

UD Almería

€6M

André Horta
OVR75
›
POT—
CM

André Horta

UD Almería

€2M

Embarba
OVR75
›
POT80+5
LW

Embarba

UD Almería

€2.6M

Álex Muñoz
OVR74
›
POT74
LB

Álex Muñoz

UD Almería

€1M

Javi Muñoz
OVR74
›
POT76+2
CM

Javi Muñoz

UD Almería

€1.2M