Cubero69
RBRM

Cubero

Right Back • SD Eibar • LALIGA HYPERMOTION

PAC

71

SHO

32

PAS

60

DRI

62

DEF

65

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm26
Sút xa34
Chọn vị trí35
Lực sút44
Sút vô lê27
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy43
Đá phạt29
Chuyền dài60
Chuyền ngắn68
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng50
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh60
Rê bóng63
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu63
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật80
Sức bền81
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng6
Phát bóng13
Chọn vị trí13
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

57

LF

54

CF

54

RF

54

RW

57

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

60

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

60

LWB

67

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

67

LB

66

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

66

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptAerial Fortress