Connor O'Riordan65
CB

Connor O'Riordan

Center Back • Blackburn Rovers • EFL Championship

PAC

53

SHO

33

PAS

48

DRI

50

DEF

64

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm28
Sút xa30
Chọn vị trí32
Lực sút49
Sút vô lê35
Đá phạt đền29

Chuyền bóng

Tạt bóng36
Độ xoáy34
Đá phạt25
Chuyền dài56
Chuyền ngắn59
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn49
Thăng bằng41
Kiểm soát bóng53
Điềm tĩnh54
Rê bóng48
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu64
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật74
Sức bền67
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng8
Phát bóng9
Chọn vị trí6
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

45

LF

45

CF

45

RF

45

RW

45

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

48

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

48

LWB

56

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

56

LB

58

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

58

GK

14