Cody Gakpo82
LMSTLW

Cody Gakpo

Left Midfielder • Liverpool • Premier League

PAC

77

SHO

83

PAS

80

DRI

81

DEF

47

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm81
Sút xa83
Chọn vị trí82
Lực sút88
Sút vô lê78
Đá phạt đền80

Chuyền bóng

Tạt bóng82
Độ xoáy82
Đá phạt76
Chuyền dài75
Chuyền ngắn80
Nhãn quan82

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng84
Điềm tĩnh80
Rê bóng84
Phản ứng81

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự42
Đánh đầu81
Cắt bóng45
Tắc bóng xoạc31
Tắc bóng đứng48

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật88
Sức bền76
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng11
Phát bóng7
Chọn vị trí9
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

83

LS

83

RS

83

LW

83

LF

83

CF

83

RF

83

RW

83

LAM

82

CAM

82

RAM

82

LM

83

LCM

78

CM

78

RCM

78

RM

83

LWB

66

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

66

LB

63

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

63

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotPrecision HeaderWhipped PassFirst TouchPress Proven