Clinton Nsiala60
CB

Clinton Nsiala

Center Back • Rangers • Scottish Premiership

PAC

57

SHO

30

PAS

50

DRI

54

DEF

59

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc49
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm22
Sút xa25
Chọn vị trí30
Lực sút51
Sút vô lê30
Đá phạt đền30

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy32
Đá phạt31
Chuyền dài60
Chuyền ngắn55
Nhãn quan43

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh63
Rê bóng49
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu58
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật65
Sức bền62
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng13
Phát bóng15
Chọn vị trí8
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

49

LF

47

CF

47

RF

47

RW

49

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

52

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

52

LWB

59

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

59

LB

60

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

60

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass