Clément Michelin68
RBRM

Clément Michelin

Right Back • R. Valladolid CF • LALIGA HYPERMOTION

PAC

71

SHO

56

PAS

63

DRI

67

DEF

64

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa52
Chọn vị trí65
Lực sút58
Sút vô lê43
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy73
Đá phạt65
Chuyền dài63
Chuyền ngắn63
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh64
Rê bóng66
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu60
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật69
Sức bền82
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng9
Phát bóng12
Chọn vị trí15
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

65

LF

64

CF

64

RF

64

RW

65

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

66

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

66

LWB

68

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

68

LB

67

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

67

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Throw