Chumi66
CB

Chumi

Center Back • UD Almería • LALIGA HYPERMOTION

PAC

53

SHO

36

PAS

52

DRI

51

DEF

65

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút51

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa36
Chọn vị trí34
Lực sút47
Sút vô lê33
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng38
Độ xoáy34
Đá phạt36
Chuyền dài64
Chuyền ngắn66
Nhãn quan43

Rê bóng

Nhanh nhẹn34
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh60
Rê bóng45
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu67
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật68
Sức bền46
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng14
Phát bóng9
Chọn vị trí11
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

51

LF

52

CF

52

RF

52

RW

51

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

53

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

53

LWB

63

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

63

LB

65

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

65

GK

18