Christopher Opéri73
LBLM

Christopher Opéri

Left Back • Başakşehir • Trendyol Süper Lig

PAC

78

SHO

61

PAS

70

DRI

72

DEF

68

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa71
Chọn vị trí67
Lực sút79
Sút vô lê67
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng74
Độ xoáy74
Đá phạt69
Chuyền dài66
Chuyền ngắn71
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh72
Rê bóng72
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu64
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật75
Sức bền80
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng11
Phát bóng9
Chọn vị trí14
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

70

LF

69

CF

69

RF

69

RW

70

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

71

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

71

LWB

73

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

73

LB

72

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

72

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped Pass