Christian Mathenia67
GK

Christian Mathenia

Goalkeeper • 1. FC Nürnberg • Bundesliga 2

DIV

69

HAN

66

KIC

52

POS

65

REF

70

Tốc độ

Tăng tốc44
Tốc độ nước rút42

Dứt điểm

Dứt điểm12
Sút xa15
Chọn vị trí15
Lực sút39
Sút vô lê16
Đá phạt đền23

Chuyền bóng

Tạt bóng15
Độ xoáy15
Đá phạt15
Chuyền dài25
Chuyền ngắn31
Nhãn quan37

Rê bóng

Nhanh nhẹn34
Thăng bằng38
Kiểm soát bóng23
Điềm tĩnh54
Rê bóng15
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự17
Đánh đầu14
Cắt bóng19
Tắc bóng xoạc12
Tắc bóng đứng12

Thể chất

Quyết liệt31
Sức bật63
Sức bền38
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người69
Bắt bóng66
Phát bóng52
Chọn vị trí65
Phản xạ70

Chỉ số theo vị trí

ST

27

LS

27

RS

27

LW

26

LF

27

CF

27

RF

27

RW

26

LAM

28

CAM

28

RAM

28

LM

28

LCM

28

CM

28

RCM

28

RM

28

LWB

26

LDM

28

CDM

28

RDM

28

RWB

26

LB

25

LCB

27

CB

27

RCB

27

RB

25

GK

66

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Far Reach