Choi Kyoung Rok64
CMCAMST

Choi Kyoung Rok

Center Midfielder • Gwangju FC • K League 1

PAC

65

SHO

64

PAS

66

DRI

67

DEF

47

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút58

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa66
Chọn vị trí65
Lực sút70
Sút vô lê66
Đá phạt đền63

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy66
Đá phạt72
Chuyền dài65
Chuyền ngắn66
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh67
Rê bóng65
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự41
Đánh đầu48
Cắt bóng52
Tắc bóng xoạc37
Tắc bóng đứng52

Thể chất

Quyết liệt48
Sức bật64
Sức bền72
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng13
Phát bóng6
Chọn vị trí7
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

66

LF

65

CF

65

RF

65

RW

66

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

66

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

66

LWB

59

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

59

LB

56

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

56

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse Shot