TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Chinyere Kalu
CDMCM
Chinyere KaluEA SPORTS FC 27

ChinyereKalu

Badalona WomenLiga F Moeve

Nigeria21 tuổi

Center Defensive Midfielder · 167 cm · 60 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR60Chỉ số tổng
›
POT71+11Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn tăng mạnh — mua sớm

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
64
SHODứt điểm
32
PASChuyền bóng
46
DRIRê bóng
54
DEFPhòng ngự
56
PHYThể chất
57
Tuổi
21
Chiều cao
167 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của Badalona Women

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp tay đôi và nền tảng vận động, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 65, Sức mạnh 60, Quyết liệt 58
  • nền tảng vận động — Sức bền 59, Tăng tốc 63, Tốc độ nước rút 65

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Chinyere Kalu

Mạnh nhất

Thăng bằng

68

Trung bình

#2

Tốc độ nước rút

65

Trung bình

#3

Tắc bóng đứng

65

Trung bình

#4

Tăng tốc

63

Trung bình

#5

Chuyền ngắn

63

Trung bình

#6

Tắc bóng xoạc

62

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB64
Tăng tốc63
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

TB32
Dứt điểm26
Sút xa30
Chọn vị trí30
Lực sút42
Sút vô lê26
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

TB46
Tạt bóng40
Độ xoáy33
Đá phạt30
Chuyền dài56
Chuyền ngắn63
Nhãn quan51

Rê bóng

TB54
Nhanh nhẹn59
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh42
Rê bóng43
Phản ứng53

Phòng ngự

TB56
Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu40
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng65

Thể chất

TB57
Quyết liệt58
Sức bật52
Sức bền59
Sức mạnh60

Thủ môn

TB8
Đổ người6
Bắt bóng10
Phát bóng6
Chọn vị trí5
Phản xạ13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€20.000

Lương / tuần
€400
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchNigeria
CLBBadalona Women
Giải đấuLiga F Moeve
Tuổi21 tuổi
Chiều cao167 cm
Cân nặng60 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập11/8/2026
Hợp đồng đến năm2027

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Chinyere Kalu?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá CDM, chỉ số gần Chinyere Kalu

Faith Chinzimu
OVR60
›
POT71+11
CDM

Faith Chinzimu

BK Hcken

€20K

So sánh
Carmen Carballada
OVR60
›
POT73+13
CM

Carmen Carballada

RC Deportivo

€20K

So sánh
Zoe Matthews
OVR60
›
POT70+10
CM

Zoe Matthews

Orlando Pride

€15K

So sánh
Noe Fernández
OVR60
›
POT72+12
CDM

Noe Fernández

SD Eibar

€20K

So sánh
AM
OVR59
›
POT70+11
CM

Aina Meya

Badalona Women

€20K

So sánh
Amaia Iribarren
OVR62
›
POT71+9
CM

Amaia Iribarren

Athletic Club

€25K

So sánh

Cầu thủ khác của Badalona Women

Elena Julve
OVR83
›
POT86+3
RW

Elena Julve

Badalona Women

€425K

Vicky Losada
OVR78
›
POT80
CM

Vicky Losada

Badalona Women

€90K

Antonia Canales
OVR78
›
POT84+6
GK

Antonia Canales

Badalona Women

€170K

Sonia Majarín
OVR78
›
POT88+10
CB

Sonia Majarín

Badalona Women

€240K

Cristina Cubedo
OVR76
›
POT81+5
CB

Cristina Cubedo

Badalona Women

€130K

María Llompart
OVR76
›
POT80+4
CM

María Llompart

Badalona Women

€150K