TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Cheick Doucouré
CDMCM
Cheick DoucouréEA SPORTS FC 27

CheickDoucouré

Crystal PalacePremier League

Mali26 tuổi

Center Defensive Midfielder · 180 cm · 73 kg · Chân phải

OVR76Chỉ số tổng
›
POT79+3Tiềm năng

Tiền vệ trụ tổ chức lối chơi

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
54
SHODứt điểm
55
PASChuyền bóng
72
DRIRê bóng
74
DEFPhòng ngự
74
PHYThể chất
70
Tuổi
26
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trụ tổ chức lối chơi

Bộ chỉ số thiên về mẫu tiền vệ trụ tổ chức lối chơi. Còn đủ đọc tình huống để che chắn khu vực trước hàng thủ khi cần. Hợp giữ khu vực hơn là phải đuổi theo đối thủ trên quãng rộng.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ trụ tổ chức lối chơi — Ý thức phòng ngự 73, Cắt bóng 78, Chuyền ngắn 77, Chuyền dài 75
  • Tiền vệ che chắn trước hàng thủ — Ý thức phòng ngự 73, Cắt bóng 78, Tắc bóng đứng 77, Sức mạnh 74
  • Giữ khu vực — Tăng tốc 53, Tốc độ nước rút 55, Ý thức phòng ngự 73, Cắt bóng 78

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Cheick Doucouré

Mạnh nhất

Quyết liệt

80

Rất tốt

#2

Cắt bóng

78

Tốt

#3

Tắc bóng xoạc

78

Tốt

#4

Chuyền ngắn

77

Tốt

#5

Tắc bóng đứng

77

Tốt

#6

Kiểm soát bóng

76

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB54
Tăng tốc53
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

TB55
Dứt điểm53
Sút xa56
Chọn vị trí63
Lực sút59
Sút vô lê44
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

TB68
Tạt bóng66
Độ xoáy68
Đá phạt47
Chuyền dài75
Chuyền ngắn77
Nhãn quan72

Rê bóng

TB72
Nhanh nhẹn66
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh75
Rê bóng74
Phản ứng73

Phòng ngự

TB73
Ý thức phòng ngự73
Đánh đầu58
Cắt bóng78
Tắc bóng xoạc78
Tắc bóng đứng77

Thể chất

TB69
Quyết liệt80
Sức bật67
Sức bền54
Sức mạnh74

Thủ môn

TB13
Đổ người10
Bắt bóng14
Phát bóng12
Chọn vị trí12
Phản xạ15

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

64

LS

64

RS

64

LW

67

LF

68

CF

68

RF

68

RW

67

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

69

LCM

73

CM

73

RCM

73

RM

69

LWB

72

LDM

76

CDM

76

Chính

RDM

76

RWB

72

LB

71

LCB

74

CB

74

RCB

74

RB

71

GK

19

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

AnticipateSlide TacklePress Proven

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€10.000.000

Lương / tuần
€65.000
Phí giải phóng hợp đồng
€24.700.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchMali
CLBCrystal Palace
Giải đấuPremier League
Tuổi26 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng73 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#1956

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB28
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập11/7/2022
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Cheick Doucouré?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Crystal Palace

Dean Henderson
OVR82
›
POT83+1
GK

Dean Henderson

Crystal Palace

€28M

Adam Wharton
OVR82
›
POT88+6
CM

Adam Wharton

Crystal Palace

€70M

Jean-Philippe Mateta
OVR81
›
POT82+1
ST

Jean-Philippe Mateta

Crystal Palace

€30M

Ismaïla Sarr
OVR81
›
POT82+1
RW

Ismaïla Sarr

Crystal Palace

€40M

Pauline Peyraud-Magnin
OVR81
›
POT83+2
GK

Pauline Peyraud-Magnin

Crystal Palace

€45K

Bethany England
OVR81
›
POT82+1
ST

Bethany England

Crystal Palace

€275K