TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Charalambos Makridis
LMLWLB
Charalambos MakridisEA SPORTS FC 27

CharalambosMakridis

Preußen Münster3. Liga

Germany30 tuổi

Left Midfielder · 180 cm · 73 kg · Chân phải

OVR66Chỉ số tổng
›
POT67+1Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
83
SHODứt điểm
65
PASChuyền bóng
59
DRIRê bóng
68
DEFPhòng ngự
48
PHYThể chất
57
Tuổi
30
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 81, Tốc độ nước rút 84, Chọn vị trí 56
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 67, Kiểm soát bóng 68, Nhanh nhẹn 78, Tăng tốc 81

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Charalambos Makridis

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

84

Rất tốt

#2

Tăng tốc

81

Rất tốt

#3

Nhanh nhẹn

78

Tốt

#4

Sức bật

73

Tốt

#5

Thăng bằng

71

Tốt

#6

Đá phạt đền

69

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB83
Tăng tốc81
Tốc độ nước rút84

Dứt điểm

TB65
Dứt điểm65
Sút xa65
Chọn vị trí56
Lực sút67
Sút vô lê66
Đá phạt đền69

Chuyền bóng

TB57
Tạt bóng51
Độ xoáy62
Đá phạt50
Chuyền dài53
Chuyền ngắn65
Nhãn quan60

Rê bóng

TB68
Nhanh nhẹn78
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh62
Rê bóng67
Phản ứng63

Phòng ngự

TB49
Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu60
Cắt bóng47
Tắc bóng xoạc44
Tắc bóng đứng43

Thể chất

TB59
Quyết liệt39
Sức bật73
Sức bền64
Sức mạnh59

Thủ môn

TB9
Đổ người9
Bắt bóng12
Phát bóng11
Chọn vị trí5
Phản xạ7

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

66

LS

66

RS

66

LW

67

LF

67

CF

67

RF

67

RW

67

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

66

Chính

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

66

LWB

58

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

58

LB

58

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

58

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.000.000

Lương / tuần
€4.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.600.000
Hợp đồng đến
2030

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGermany
CLBPreußen Münster
Giải đấu3. Liga
Tuổi30 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng73 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#10287

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB14
Vị trí ở CLBLW
Ngày gia nhập1/7/2024
Hợp đồng đến năm2030

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Charalambos Makridis?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Preußen Münster

Marco Meyerhöfer
OVR69
›
POT—
RB

Marco Meyerhöfer

Preußen Münster
Joshua Mees
OVR68
›
POT69+1
CAM

Joshua Mees

Preußen Münster

€1.4M

Marvin Schulz
OVR67
›
POT72+5
CM

Marvin Schulz

Preußen Münster

€825K

Rico Preißinger
OVR67
›
POT68+1
CDM

Rico Preißinger

Preußen Münster

€750K

Oscar Vilhelmsson
OVR66
›
POT74+8
ST

Oscar Vilhelmsson

Preußen Münster

€2.3M

Mikkel Kirkeskov
OVR66
›
POT65
LB

Mikkel Kirkeskov

Preußen Münster

€375K