Puga71
RBRM

Puga

Right Back • Málaga CF • LALIGA EA SPORTS

PAC

84

SHO

38

PAS

59

DRI

73

DEF

65

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc84
Tốc độ nước rút84

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa45
Chọn vị trí62
Lực sút33
Sút vô lê36
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng69
Độ xoáy55
Đá phạt34
Chuyền dài55
Chuyền ngắn61
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh65
Rê bóng75
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu52
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật69
Sức bền79
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng8
Phát bóng11
Chọn vị trí12
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

59

LF

56

CF

56

RF

56

RW

59

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

61

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

61

LWB

66

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

66

LB

66

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

66

GK

16