TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Caprice Dydasco
RBLB
Caprice DydascoEA SPORTS FC 27

CapriceDydasco

Bay FCNWSL

United States33 tuổi

Right Back · 158 cm · 55 kg · Chân phải

OVR77Chỉ số tổng
›
POT78+1Tiềm năng

Hậu vệ biên hỗ trợ tấn công

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
78
SHODứt điểm
56
PASChuyền bóng
71
DRIRê bóng
74
DEFPhòng ngự
74
PHYThể chất
60
Tuổi
33
Chiều cao
158 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên hỗ trợ tấn công

Mẫu hậu vệ biên hỗ trợ tấn công bằng những pha dâng cao bên hành lang. Đồng thời có nền tảng chuyền ngắn để tham gia triển khai từ phía sau.

Vì sao có nhận định này?
  • Hậu vệ biên hỗ trợ tấn công — Tạt bóng 71, Sức bền 88, Tăng tốc 77, Tắc bóng đứng 76
  • Hậu vệ biên hỗ trợ triển khai bóng — Chuyền ngắn 76, Kiểm soát bóng 78, Ý thức phòng ngự 75, Điềm tĩnh 70

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Caprice Dydasco

Mạnh nhất

Thăng bằng

88

Xuất sắc

#2

Sức bền

88

Xuất sắc

#3

Tốc độ nước rút

78

Tốt

#4

Kiểm soát bóng

78

Tốt

#5

Cắt bóng

78

Tốt

#6

Tăng tốc

77

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB78
Tăng tốc77
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

TB54
Dứt điểm47
Sút xa68
Chọn vị trí52
Lực sút70
Sút vô lê49
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

TB70
Tạt bóng71
Độ xoáy71
Đá phạt67
Chuyền dài69
Chuyền ngắn76
Nhãn quan63

Rê bóng

TB75
Nhanh nhẹn70
Thăng bằng88
Kiểm soát bóng78
Điềm tĩnh70
Rê bóng70
Phản ứng75

Phòng ngự

TB72
Ý thức phòng ngự75
Đánh đầu65
Cắt bóng78
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng76

Thể chất

TB65
Quyết liệt67
Sức bật63
Sức bền88
Sức mạnh42

Thủ môn

TB10
Đổ người8
Bắt bóng15
Phát bóng7
Chọn vị trí9
Phản xạ13

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLWRWCAMLMCMRMCDMLBCBRBGK

ST

64

LW

68

RW

68

CAM

67

LM

68

CM

71

RM

70

CDM

74

LB

75

CB

72

RB

75

Chính

GK

18

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€110.000

Lương / tuần
€5.000
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchUnited States
CLBBay FC
Giải đấuNWSL
Tuổi33 tuổi
Chiều cao158 cm
Cân nặng55 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#1512

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB3
Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập21/11/2023
Hợp đồng đến năm2026

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Caprice Dydasco?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Bay FC

Cristiana Girelli
OVR83
›
POT86+3
ST

Cristiana Girelli

Bay FC

€210K

Claire Hutton
OVR81
›
POT91+10
CDM

Claire Hutton

Bay FC

€170K

Racheal Kundananji
OVR81
›
POT84+3
LM

Racheal Kundananji

Bay FC

€350K

Aldana Cometti
OVR79
›
POT79
CB

Aldana Cometti

Bay FC

€140K

Abby Dahlkemper
OVR78
›
POT84+6
CB

Abby Dahlkemper

Bay FC

€110K

Kelli Hubly
OVR77
›
POT78+1
CB

Kelli Hubly

Bay FC

€100K