Capita68
LMRMLWRW

Capita

Left Midfielder • Sporting KC • MLS

PAC

90

SHO

62

PAS

59

DRI

70

DEF

23

PHY

49

Tốc độ

Tăng tốc87
Tốc độ nước rút92

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa55
Chọn vị trí65
Lực sút63
Sút vô lê47
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy62
Đá phạt50
Chuyền dài54
Chuyền ngắn62
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn89
Thăng bằng89
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh61
Rê bóng68
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự16
Đánh đầu29
Cắt bóng33
Tắc bóng xoạc14
Tắc bóng đứng23

Thể chất

Quyết liệt47
Sức bật49
Sức bền64
Sức mạnh42

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng8
Phát bóng13
Chọn vị trí10
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

68

LF

67

CF

67

RF

67

RW

68

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

67

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

67

LWB

49

LDM

44

CDM

44

RDM

44

RWB

49

LB

45

LCB

35

CB

35

RCB

35

RB

45

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

RapidQuick Step