Calvin Ramsay65
RBRM

Calvin Ramsay

Right Back • Liverpool • Premier League

PAC

71

SHO

47

PAS

63

DRI

64

DEF

62

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm39
Sút xa45
Chọn vị trí57
Lực sút63
Sút vô lê48
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy63
Đá phạt54
Chuyền dài59
Chuyền ngắn64
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh65
Rê bóng62
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu57
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật66
Sức bền53
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng8
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

61

LF

60

CF

60

RF

60

RW

61

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

63

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

63

LWB

64

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

64

LB

63

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

63

GK

15