Cabello67
CBLB

Cabello

Center Back • Levante UD • LALIGA EA SPORTS

PAC

68

SHO

39

PAS

56

DRI

54

DEF

68

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm37
Sút xa35
Chọn vị trí42
Lực sút45
Sút vô lê35
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy45
Đá phạt39
Chuyền dài57
Chuyền ngắn63
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh56
Rê bóng49
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu66
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật71
Sức bền71
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng10
Phát bóng11
Chọn vị trí11
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

52

LF

51

CF

51

RF

51

RW

52

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

55

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

55

LWB

63

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

63

LB

64

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

64

GK

16