Bryce Duke62
CAMCM

Bryce Duke

Center Attacking Midfielder • San Diego FC • MLS

PAC

50

SHO

57

PAS

65

DRI

68

DEF

46

PHY

41

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút34

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa51
Chọn vị trí59
Lực sút63
Sút vô lê49
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy66
Đá phạt61
Chuyền dài63
Chuyền ngắn66
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng85
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh66
Rê bóng65
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự49
Đánh đầu39
Cắt bóng41
Tắc bóng xoạc41
Tắc bóng đứng50

Thể chất

Quyết liệt29
Sức bật38
Sức bền64
Sức mạnh34

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng8
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

65

LF

63

CF

63

RF

63

RW

65

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

65

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

65

LWB

57

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

57

LB

54

LCB

46

CB

46

RCB

46

RB

54

GK

14