Bryan Henning64
CMCAM

Bryan Henning

Center Midfielder • VfL Osnabrück • Bundesliga 2

PAC

68

SHO

55

PAS

58

DRI

67

DEF

63

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa56
Chọn vị trí52
Lực sút61
Sút vô lê49
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy40
Đá phạt40
Chuyền dài60
Chuyền ngắn65
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn83
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh67
Rê bóng64
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu40
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật60
Sức bền84
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng8
Phát bóng14
Chọn vị trí6
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

63

LF

63

CF

63

RF

63

RW

63

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

64

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

64

LWB

66

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

66

LB

65

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

65

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide TackleRelentless