Brooklyn Kabongolo56
CB

Brooklyn Kabongolo

Center Back • Livingston • Scottish Prem

PAC

61

SHO

25

PAS

30

DRI

37

DEF

55

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút60

Dứt điểm

Dứt điểm17
Sút xa26
Chọn vị trí30
Lực sút39
Sút vô lê27
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng23
Độ xoáy26
Đá phạt27
Chuyền dài24
Chuyền ngắn38
Nhãn quan31

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng38
Kiểm soát bóng40
Điềm tĩnh44
Rê bóng29
Phản ứng45

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu58
Cắt bóng50
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật70
Sức bền60
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng8
Phát bóng12
Chọn vị trí7
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

40

LW

38

RW

38

CAM

39

LM

39

CM

41

RM

40

CDM

51

LB

53

CB

58

RB

53

GK

11