Brau67
LB

Brau

Left Back • Coventry City • Premier League

PAC

69

SHO

49

PAS

62

DRI

66

DEF

63

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa44
Chọn vị trí58
Lực sút54
Sút vô lê45
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy58
Đá phạt45
Chuyền dài57
Chuyền ngắn66
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh60
Rê bóng67
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu54
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật61
Sức bền64
Sức mạnh55

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng7
Phát bóng14
Chọn vị trí11
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

63

LF

61

CF

61

RF

61

RW

63

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

64

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

64

LWB

66

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

66

LB

66

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

66

GK

15