Brandon Fernandes58
CAMCMCDM

Brandon Fernandes

Center Attacking Midfielder • Mumbai City FC • ISL

PAC

74

SHO

45

PAS

60

DRI

62

DEF

36

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm40
Sút xa47
Chọn vị trí50
Lực sút52
Sút vô lê45
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy61
Đá phạt57
Chuyền dài59
Chuyền ngắn60
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn81
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh58
Rê bóng60
Phản ứng50

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự38
Đánh đầu30
Cắt bóng34
Tắc bóng xoạc34
Tắc bóng đứng38

Thể chất

Quyết liệt51
Sức bật59
Sức bền65
Sức mạnh55

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng14
Phát bóng15
Chọn vị trí14
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

59

LF

55

CF

55

RF

55

RW

59

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

60

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

60

LWB

52

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

52

LB

49

LCB

42

CB

42

RCB

42

RB

49

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Incisive PassTechnical