Bradley Danger68
CBCMCDM

Bradley Danger

Center Back • Red Star FC • Ligue 2 BKT

PAC

73

SHO

63

PAS

63

DRI

68

DEF

66

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm63
Sút xa62
Chọn vị trí55
Lực sút67
Sút vô lê50
Đá phạt đền65

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy35
Đá phạt57
Chuyền dài68
Chuyền ngắn66
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh67
Rê bóng67
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu68
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật78
Sức bền83
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng6
Phát bóng7
Chọn vị trí15
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

64

LF

64

CF

64

RF

64

RW

64

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

66

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

66

LWB

66

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

66

LB

66

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

66

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassIntercept