TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Bradley Barcola
LWRWLMRM
Bradley BarcolaEA SPORTS FC 27

BradleyBarcola

LiverpoolLigue 1 McDonald's

France24 tuổi

Left Wing · 188 cm · 70 kg · Chân phải

OVR85Chỉ số tổng
›
POT89+4Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
92
SHODứt điểm
76
PASChuyền bóng
78
DRIRê bóng
84
DEFPhòng ngự
39
PHYThể chất
67
Tuổi
24
Chiều cao
188 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Điểm nhấn nằm ở những pha dẫn bóng đột phá vượt qua người bên cánh. Đồng thời biết tìm đến những vị trí có thể dứt điểm từ khu vực gần biên.

Vì sao có nhận định này?
  • Cầu thủ chạy cánh đột phá — Rê bóng 86, Nhanh nhẹn 88, Tăng tốc 89, Kiểm soát bóng 85
  • Cầu thủ chạy cánh thiên về ghi bàn — Dứt điểm 78, Chọn vị trí 86, Rê bóng 86, Kiểm soát bóng 85

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Bradley Barcola

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

95

Đẳng cấp thế giới

#2

Tăng tốc

89

Xuất sắc

#3

Nhanh nhẹn

88

Xuất sắc

#4

Chọn vị trí

86

Xuất sắc

#5

Rê bóng

86

Xuất sắc

#6

Kiểm soát bóng

85

Xuất sắc

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB92
Tăng tốc89
Tốc độ nước rút95

Dứt điểm

TB74
Dứt điểm78
Sút xa75
Chọn vị trí86
Lực sút74
Sút vô lê73
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

TB75
Tạt bóng81
Độ xoáy80
Đá phạt64
Chuyền dài64
Chuyền ngắn83
Nhãn quan79

Rê bóng

TB81
Nhanh nhẹn88
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng85
Điềm tĩnh79
Rê bóng86
Phản ứng81

Phòng ngự

TB42
Ý thức phòng ngự34
Đánh đầu69
Cắt bóng39
Tắc bóng xoạc28
Tắc bóng đứng39

Thể chất

TB70
Quyết liệt60
Sức bật79
Sức bền75
Sức mạnh64

Thủ môn

TB9
Đổ người8
Bắt bóng8
Phát bóng15
Chọn vị trí6
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

80

LS

80

RS

80

LW

84

Chính

LF

83

CF

83

RF

83

RW

84

LAM

82

CAM

82

RAM

82

LM

82

LCM

75

CM

75

RCM

75

RM

82

LWB

64

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

64

LB

61

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

61

GK

16

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Finesse ShotGamechangerRapid

Đặc điểm

Acrobat

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€70.000.000

Lương / tuần
€126.923
Phí giải phóng hợp đồng
€118.400.000
Hợp đồng đến
2031

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchFrance
CLBLiverpool
Giải đấuLigue 1 McDonald's
Tuổi24 tuổi
Chiều cao188 cm
Cân nặng70 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#104

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB29
Vị trí ở CLBLW
Ngày gia nhập31/8/2026
Hợp đồng đến năm2031
Vị trí ĐTQGSUB
Số áo ĐTQG20

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Bradley Barcola?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Liverpool

Virgil van Dijk
OVR88
›
POT91+3
CB

Virgil van Dijk

Liverpool

€15M

Alisson
OVR87
›
POT90+3
GK

Alisson

Liverpool

€15M

Florian Wirtz
OVR86
›
POT90+4
CAM

Florian Wirtz

Liverpool

€100M

Alexander Isak
OVR86
›
POT88+2
ST

Alexander Isak

Liverpool

€85M

Dominik Szoboszlai
OVR86
›
POT88+2
CAM

Dominik Szoboszlai

Liverpool

€100M

Hugo Ekitiké
OVR85
›
POT88+3
ST

Hugo Ekitiké

Liverpool

€80M