Brad Mayo55
GK

Brad Mayo

Goalkeeper • Birmingham City • EFL Championship

DIV

54

HAN

53

KIC

55

POS

53

REF

54

Tốc độ

Tăng tốc32
Tốc độ nước rút21

Dứt điểm

Dứt điểm9
Sút xa8
Chọn vị trí6
Lực sút41
Sút vô lê5
Đá phạt đền12

Chuyền bóng

Tạt bóng14
Độ xoáy10
Đá phạt12
Chuyền dài22
Chuyền ngắn20
Nhãn quan22

Rê bóng

Nhanh nhẹn23
Thăng bằng45
Kiểm soát bóng17
Điềm tĩnh24
Rê bóng11
Phản ứng54

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự7
Đánh đầu12
Cắt bóng11
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng10

Thể chất

Quyết liệt21
Sức bật46
Sức bền28
Sức mạnh50

Thủ môn

Đổ người54
Bắt bóng53
Phát bóng55
Chọn vị trí53
Phản xạ54

Chỉ số theo vị trí

ST

21

LS

21

RS

21

LW

18

LF

19

CF

19

RF

19

RW

18

LAM

19

CAM

19

RAM

19

LM

20

LCM

20

CM

20

RCM

20

RM

20

LWB

19

LDM

20

CDM

20

RDM

20

RWB

19

LB

18

LCB

19

CB

19

RCB

19

RB

18

GK

53