Bobby Thomas74
CB

Bobby Thomas

Center Back • Coventry City • Premier League

PAC

64

SHO

51

PAS

51

DRI

57

DEF

73

PHY

83

Tốc độ

Tăng tốc58
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa40
Chọn vị trí52
Lực sút64
Sút vô lê48
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng29
Độ xoáy33
Đá phạt33
Chuyền dài62
Chuyền ngắn61
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn47
Thăng bằng49
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh62
Rê bóng56
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu79
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt88
Sức bật86
Sức bền72
Sức mạnh86

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng14
Phát bóng6
Chọn vị trí8
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

52

LF

55

CF

55

RF

55

RW

52

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

55

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

55

LWB

61

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

61

LB

63

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

63

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderBlockInterceptAerial Fortress