Bobby Faulkner59
CB

Bobby Faulkner

Center Back • Tranmere Rovers • EFL League Two

PAC

66

SHO

27

PAS

37

DRI

38

DEF

58

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm22
Sút xa25
Chọn vị trí21
Lực sút38
Sút vô lê28
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng20
Độ xoáy27
Đá phạt20
Chuyền dài56
Chuyền ngắn47
Nhãn quan27

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng42
Điềm tĩnh45
Rê bóng25
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu58
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật70
Sức bền56
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng12
Phát bóng9
Chọn vị trí7
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

40

LS

40

RS

40

LW

37

LF

37

CF

37

RF

37

RW

37

LAM

38

CAM

38

RAM

38

LM

39

LCM

42

CM

42

RCM

42

RM

39

LWB

49

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

49

LB

52

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

52

GK

13