Bjarke Jacobsen67
CDMCMCB

Bjarke Jacobsen

Center Defensive Midfielder • VfL Osnabrück • Bundesliga 2

PAC

44

SHO

56

PAS

58

DRI

60

DEF

66

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc50
Tốc độ nước rút39

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa56
Chọn vị trí54
Lực sút64
Sút vô lê50
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng49
Độ xoáy48
Đá phạt46
Chuyền dài64
Chuyền ngắn63
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn50
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh63
Rê bóng60
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu66
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật75
Sức bền73
Sức mạnh85

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng9
Phát bóng10
Chọn vị trí15
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

54

LF

55

CF

55

RF

55

RW

54

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

56

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

56

LWB

58

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

58

LB

58

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

58

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Anticipate