Bilal Nadir73
CMCAM

Bilal Nadir

Center Midfielder • Hamburger SV • Bundesliga

PAC

56

SHO

64

PAS

69

DRI

75

DEF

61

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa67
Chọn vị trí67
Lực sút68
Sút vô lê48
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng54
Độ xoáy65
Đá phạt55
Chuyền dài74
Chuyền ngắn75
Nhãn quan76

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng77
Điềm tĩnh71
Rê bóng75
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu53
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc53
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật61
Sức bền69
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng12
Phát bóng7
Chọn vị trí7
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

67

LF

68

CF

68

RF

68

RW

67

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

67

LCM

71

CM

71

RCM

71

RM

67

LWB

63

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

63

LB

61

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

61

GK

17