TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Bennit Bröger
CAMCM
Bennit BrögerEA SPORTS FC 27

BennitBröger

Fortuna Köln3. Liga

Germany20 tuổi

Center Attacking Midfielder · 181 cm · 71 kg · Chân phải

OVR63Chỉ số tổng
›
POT78+15Tiềm năng

Tiền vệ tấn công

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
66
SHODứt điểm
45
PASChuyền bóng
59
DRIRê bóng
70
DEFPhòng ngự
37
PHYThể chất
44
Tuổi
20
Chiều cao
181 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ tấn công

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng dẫn bóng tiến lên và khả năng liên kết lối chơi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 68, Kiểm soát bóng 69, Nhanh nhẹn 83, Tăng tốc 70
  • khả năng liên kết lối chơi — Chuyền ngắn 66, Kiểm soát bóng 69, Nhãn quan 59

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Bennit Bröger

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

83

Rất tốt

#2

Thăng bằng

80

Rất tốt

#3

Tăng tốc

70

Tốt

#4

Kiểm soát bóng

69

Trung bình

#5

Rê bóng

68

Trung bình

#6

Chuyền ngắn

66

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB66
Tăng tốc70
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

TB46
Dứt điểm49
Sút xa39
Chọn vị trí59
Lực sút41
Sút vô lê45
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

TB57
Tạt bóng50
Độ xoáy57
Đá phạt49
Chuyền dài59
Chuyền ngắn66
Nhãn quan59

Rê bóng

TB70
Nhanh nhẹn83
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh58
Rê bóng68
Phản ứng62

Phòng ngự

TB37
Ý thức phòng ngự42
Đánh đầu39
Cắt bóng43
Tắc bóng xoạc30
Tắc bóng đứng31

Thể chất

TB44
Quyết liệt39
Sức bật41
Sức bền54
Sức mạnh42

Thủ môn

TB8
Đổ người6
Bắt bóng7
Phát bóng6
Chọn vị trí6
Phản xạ13

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

54

LS

54

RS

54

LW

63

LF

61

CF

61

RF

61

RW

63

LAM

64

CAM

64

Chính

RAM

64

LM

63

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

63

LWB

51

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

51

LB

48

LCB

40

CB

40

RCB

40

RB

48

GK

13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€500.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€3.300.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGermany
CLBFortuna Köln
Giải đấu3. Liga
Tuổi20 tuổi
Chiều cao181 cm
Cân nặng71 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#14486

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB38
Vị trí ở CLBCAM
Ngày gia nhập1/7/2025
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Bennit Bröger?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Fortuna Köln

Jasper Löffelsend
OVR66
›
POT69+3
CDM

Jasper Löffelsend

Fortuna Köln
Cedric Harenbrock
OVR65
›
POT66+1
CAM

Cedric Harenbrock

Fortuna Köln
David Kamm Al-Azzawe
OVR64
›
POT64
CB

David Kamm Al-Azzawe

Fortuna Köln
Enzo Wirtz
OVR64
›
POT64
ST

Enzo Wirtz

Fortuna Köln
Robin Afamefuna
OVR64
›
POT64
LB

Robin Afamefuna

Fortuna Köln
Rafael García
OVR64
›
POT65+1
LM

Rafael García

Fortuna Köln